Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perforator

/'pә:fәreitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perforator

//

  • máy đục lỗ
  • key p. máy đục lỗ phím
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, perforates; esp., a cephalotome.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...