Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

performing arts

//

* danh từ
  • nghệ thuật biểu diễn, nghệ thuật trình diễn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...