Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perfunctorily

/pә'fʌŋktәrili/ GRE phổ biến #33429
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perfunctorily

//

* phó từ
  • làm chiếu lệ, làm đại khái, qua loa, có hình thức; hời hợt
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a set manner without serious attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...