perfunctory
/pə'fʌɳktəri/ GRE phổ biến #19128
Nghĩa thường dùng
chiếu lệ, qua loa, làm cho xong chuyện
tính từ
“He gave only a perfunctory review of the lengthy contract.”Ông chỉ xem xét qua loa bản hợp đồng dài dòng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
perfunctory
/pə'fʌɳktəri/
tính từ
- chiếu lệ, hời hợt, đại khái; làm chiếu lệ, làm hời hợt, làm đại khái
- a perfunctory examination: cuộc thi chiếu lệ
- a perfunctory inquiry: cuộc điều tra chiếu lệ, cuộc điều tra đại khái
- in a perfunctory manner: qua loa đại khái
Định nghĩa tiếng Anh
s hasty and without attention to detail; not thorough s as a formality only