Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

periapt

/'periæpt/

danh từ

  • bùa
Định nghĩa tiếng Anh

n. A charm worn as a protection against disease or mischief;\n an amulet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...