Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peribranchial

/,peri'bræŋkiәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peribranchial

//

* tính từ
  • (giải phẩu học) quanh phế quản
Định nghĩa tiếng Anh

a. Surrounding the branchiae; as, a peribranchial cavity. a. Around the bronchi or bronchial tubes; as, the peribronchial lymphatics.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...