Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

peribranchial

//

* tính từ
  • (giải phẩu học) quanh phế quản
Định nghĩa tiếng Anh

a. Surrounding the branchiae; as, a peribranchial\n cavity.\na. Around the bronchi or bronchial tubes; as, the\n peribronchial lymphatics.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...