Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pericambium

/,peri'kæmbjәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pericambium

//

* danh từ
  • (thực vật học) tầng sinh bần
Định nghĩa tiếng Anh

n. A layer of thin-walled young cells in a growing stem, in which layer certain new vessels originate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...