Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pericardiac

/,peri'kɑ:diæk/

tính từ

  • (y học) (thuộc) bệnh viêm màng ngoài tim; mắc bệnh viêm màng ngoài tim
Định nghĩa tiếng Anh

a located around the heart or relating to or affecting the pericardium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...