Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pericardial

/,peri'kɑ:diәl/ phổ biến #46383
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pericardial

//

  • xem pericardium
Định nghĩa tiếng Anh

a. located around the heart or relating to or affecting the pericardium

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...