Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pericarp

/'perikɑ:p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pericarp

/'perikɑ:p/

danh từ

  • (thực vật học) vỏ quả
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ripened and variously modified walls of a plant ovary

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...