Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pericellular

//

* tính từ
  • (sinh vật học) quanh tế bào
Định nghĩa tiếng Anh

a. Surrounding a cell; as, the pericellular lymph spaces\n surrounding ganglion cells.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...