Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pericranial

//

  • xem pericranium
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the pericranium.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...