Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pericranium

/,peri'kreiniəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pericranium

/,peri'kreiniəm/

danh từ, số nhiều pericrania /,peri'kreiniə/

  • (giải phẫu) màng quanh sọ-(đùa cợt) sọ, óc, não; trí tuệ, trí óc
Định nghĩa tiếng Anh

n. The periosteum which covers the cranium externally; the region around the cranium.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...