Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pericycle

/,peri'saikl/

danh từ

  • (thực vật học) trụ bì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...