Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20202

perilously

//

* phó từ
  • hiểm nghèo, hiểm hoạ; nguy hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a dangerous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...