Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42620

perineal

//

  • xem perineum
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the perineum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...