Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #7046

periodically

//

* phó từ
  • một cách định kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

r in a sporadic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...