periodically
Nghĩa thường dùng
“The report is updated periodically.”Báo cáo được cập nhật định kỳ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
periodically
//
* phó từ- một cách định kỳ
Định nghĩa tiếng Anh
r in a sporadic manner
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The report is updated periodically.”Báo cáo được cập nhật định kỳ.
r in a sporadic manner
Đang tải...