Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

periodism

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

periodism

//

* danh từ
  • hiện tượng định kỳ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...