Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

periodontal

/.periәu'dɒntәl/ phổ biến #28985
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

periodontal

//

* tính từ
  • bao răng, quanh răng
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or involving or practicing periodontics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...