Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

periosteal

//

  • xem periosteum
Định nghĩa tiếng Anh

a. Situated around bone; of or pertaining to the\n periosteum.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...