Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

periotic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

periotic

//

* tính từ
  • quanh ống tai trong
Định nghĩa tiếng Anh

a. Surrounding, or pertaining to the region surrounding, the internal ear; as, the periotic capsule. n. A periotic bone.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...