Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

peripheral device

//

  • chu vi, ngoại vi; ngoại biên
  • lề, rìa; mặt bao quanh, mặt ngoài
  • phụ kiện, thiết bị ngoại vi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...