Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29178

peripherally

//

* phó từ
  • ngoại vi, ngoại biên
Định nghĩa tiếng Anh

r. in or at or near a periphery or according to a peripheral role or function or relationship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...