Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

periphrases

/pə'rifrəsis/

danh từ

  • cách nói quanh, cách nói vòng
  • lời nói quanh, lời nói vòng
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Periphrasis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...