periphrases
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
periphrases
/pə'rifrəsis/
danh từ
- cách nói quanh, cách nói vòng
- lời nói quanh, lời nói vòng
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Periphrasis
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
pl. of Periphrasis
Đang tải...