Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perique

/pi'ri:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perique

/pi'ri:k/

danh từ

  • thuốc lá pêric
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...