Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

perishableness

//

  • xem perishable
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being perishable; liability\n to decay or destruction.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...