Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perishableness

/'perɪʃəblnəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perishableness

//

  • xem perishable
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being perishable; liability to decay or destruction.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...