Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

perishables

/'periʃəblz/

danh từ số nhiều

  • hàng dễ thối, hàng dễ hỏng (chủ yếu thực phẩm chuyên chở đi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. food that will decay rapidly if not refrigerated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...