perishables
/'periʃəblz/
danh từ số nhiều
- hàng dễ thối, hàng dễ hỏng (chủ yếu thực phẩm chuyên chở đi)
Định nghĩa tiếng Anh
n. food that will decay rapidly if not refrigerated
109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. food that will decay rapidly if not refrigerated
Đang tải...