Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perishables

/'periʃəblz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perishables

/'periʃəblz/

danh từ số nhiều

  • hàng dễ thối, hàng dễ hỏng (chủ yếu thực phẩm chuyên chở đi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. food that will decay rapidly if not refrigerated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...