Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perishably

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perishably

//

  • xem perishable
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a perishable degree or manner.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...