Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perisher

/'periʃə/
Biến thể từ perishers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perisher

/'periʃə/

danh từ

  • (từ lóng) người khó chịu, người quấy rầy
Định nghĩa tiếng Anh

n. bounder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...