perisher
/'periʃə/
Biến thể từ
perishers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
perisher
/'periʃə/
danh từ
- (từ lóng) người khó chịu, người quấy rầy
Định nghĩa tiếng Anh
n. bounder