Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

perisher

/'periʃə/

danh từ

  • (từ lóng) người khó chịu, người quấy rầy
Biến thể từ perishers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. bounder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...