perishingly
/'periʃiŋli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
perishingly
//
* phó từ- rất (dùng để nhấn mạnh cái gì xấu, tồi tệ)
Từ điển Anh–Việt
112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...