perissodactylate
/pə,risou'dæktilit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
perissodactylate
/pə,risou'dæktilit/
tính từ
- (động vật học) có guốc lẻ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...