Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peristome

/'peristoum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peristome

/'peristoum/

danh từ

  • (thực vật học) lông răng (ở miệng túi bào tử của rêu)
  • (động vật học) vùng quanh miệng
Định nghĩa tiếng Anh

n. (botany) fringe of toothlike appendages surrounding the mouth of a moss capsule n. region around the mouth in various invertebrates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...