Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peristylar

/,peri'stailə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peristylar

//

  • xem peristyle
Định nghĩa tiếng Anh

s having columniation completely circling an area of the structure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...