Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

periwigged

/'periwigd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

periwigged

/'periwigd/

tính từ

  • đội tóc giả
Định nghĩa tiếng Anh

s wearing a wig popular for men in the 17th and 18th centuries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...