Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44008

perkily

//

  • xem perky
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a perky manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...