Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44932

perkiness

/'pə:kinis/

danh từ

  • vẻ tự đắc, vẻ vênh váo; sự xấc xược, sự ngạo mạn
Định nghĩa tiếng Anh

n cheerfulness that bubbles to the surface\nn inappropriate playfulness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...