Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #18469

perky

/'pə:ki/

tính từ

  • tự đắc, vênh váo; xấc xược, ngạo mạn
Biến thể từ perkier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by liveliness and lightheartedness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...