Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

permanent position

cụm từ

  • vị trí cố định, vị trí chính thức (công việc lâu dài, không tạm thời)
    • a permanent position at the company: một vị trí cố định tại công ty
    • offer someone a permanent position: đề nghị ai đó một vị trí chính thức
    • convert a temporary job to a permanent position: chuyển công việc tạm thời thành vị trí cố định
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...