Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

permanent wave

//

* danh từ
  • cách uốn (tóc) làn sóng giữ được lâu
  • lâu dài, vĩnh cửu; thường xuyên, thường trực; cố định
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...