Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #5676

permanently

//

  • xem permanent
Định nghĩa tiếng Anh

r. for a long time without essential change

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...