Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

permanganate

/pə:'mæɳgənit/

danh từ

  • (hoá học) pemanganat
  • thuốc tím
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dark purple salt of permanganic acid; in water solution it is used as a disinfectant and antiseptic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...