Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44727

permeation

/,pə:mi'eiʃn/

danh từ

  • sự thấm, sự thấm vào, sự thấm qua
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of permeating or infusing something with a substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...