Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

permeation

/,pə:mi'eiʃn/ phổ biến #44727
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

permeation

/,pə:mi'eiʃn/

danh từ

  • sự thấm, sự thấm vào, sự thấm qua
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of permeating or infusing something with a substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...