permian
/'pə:miən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
permian
/'pə:miən/
tính từ
-(đùa cợt) (thuộc) hệ pecmiĐịnh nghĩa tiếng Anh
n. from 280 million to 230 million years ago; reptiles
Từ điển Anh–Việt
111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. from 280 million to 230 million years ago; reptiles
Đang tải...