Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

permission politely /pərˈmɪʃən pəˈlaɪtli/

cụm từ

  • xin phép một cách lịch sự
    • ask for permission politely: xin phép một cách lịch sự
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...