Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

permissively

//

* phó từ
  • cho phép, được chấp nhận
  • dễ dãi, tự do, thoải mái
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a permissive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...