Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28220

permissiveness

/pə'misivnis/

danh từ

  • tính chất có thể cho phép
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính chất dễ dãi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disposition to allow freedom of choice and behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...