Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

permittance

/pə'mitəns/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự cho phép; sự chấp nhận
  • (điện học) điện dung
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of permitting; allowance; permission; leave.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...