Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perniciousness

/pə:'niʃəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perniciousness

/pə:'niʃəsnis/

danh từ

  • tính độc hại, tính nguy hại
Định nghĩa tiếng Anh

n. grave harmfulness or deadliness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...