Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

perniciousness

/pə:'niʃəsnis/

danh từ

  • tính độc hại, tính nguy hại
Định nghĩa tiếng Anh

n. grave harmfulness or deadliness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...