Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pernio

/'pә:ni,әu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pernio

//

* danh từ
  • cước
Định nghĩa tiếng Anh

n inflammation of the hands and feet caused by exposure to cold and moisture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...