Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pernio

//

* danh từ
  • cước
Định nghĩa tiếng Anh

n inflammation of the hands and feet caused by exposure to cold and moisture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...