Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pernoctation

/,pə:nɔk'teiʃn/

danh từ

  • sự thức suốt đêm
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act or state of passing the whole night; a\n remaining all night.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...